Từ Vựng:
Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn
Referral: (n) sự giới thiệu (đến dịch vụ hoặc chuyên gia)
Counseling: (n) tư vấn
Services: (n) dịch vụ
Apply: (v) áp dụng; (v) nộp đơn xin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn
Referral: (n) sự giới thiệu (đến dịch vụ hoặc chuyên gia)
Counseling: (n) tư vấn
Services: (n) dịch vụ
Apply: (v) áp dụng; (v) nộp đơn xin
Luyện tập thêm về bài học này: