Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo
Inventory: (n) hàng tồn kho
Lead time: (n) thời gian chuẩn bị hàng
Merchandising: (n) hoạt động trưng bày và bán hàng
Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu, đòi hỏi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo
Inventory: (n) hàng tồn kho
Lead time: (n) thời gian chuẩn bị hàng
Merchandising: (n) hoạt động trưng bày và bán hàng
Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu, đòi hỏi
Luyện tập thêm về bài học này: