Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Soạn Thảo Lệnh Đồng Thuận – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Nâng Cấp Năng Lực Mạng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Asking for Clarification in Court – Advanced Level
Từ Vựng: Clarification: (n) sự làm rõ Interpret: (v) phiên dịch, giải thích Vague: (adj) mơ hồ, không rõ ràng Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng Confusion: (n) sự nhầm lẫn, sự bối rối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Lên Kế Hoạch Chương Trình Lãnh Đạo – Easy Level
Từ Vựng: Programme: (n) chương trình Manager: (n) người quản lý External: (adj) bên ngoài Session: (n) phiên họp Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Cảm Ơn Khách Trung Thành Quay Lại – Advanced Level
Từ Vựng: Loyalty: (n) sự trung thành Preferences: (n) sở thích Comfort: (n) sự thoải mái; (v) làm cho thoải mái Prepared: (adj) đã chuẩn bị sẵn sàng Appreciate: (v) đánh giá cao, trân trọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Xử Lý Sai Lệch Trong Giao Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Shipment: (n) lô hàng Missing: (adj) thiếu Replacement: (n) sự thay thế Credit: (n) tín dụng, khoản thanh toán Arrange: (v) sắp xếp, chuẩn bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Tài Liệu Hải Quan Khẩn Cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Thiết Kế Giải Pháp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Lên Kế Hoạch Chiến Dịch Quan Trắc Chất Lượng Không Khí – Easy Level
Từ Vựng: Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Campaign: (n) chiến dịch Sensor: (n) cảm biến Sample: (n) mẫu vật; (v) lấy mẫu Pollution: (n) ô nhiễm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Tư Vấn Về Trình Bày Và Công Bố Báo Cáo Tài Chính Cho Công Cụ Tài Chính Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Instrument: (n) công cụ, phương tiện (tài liệu pháp lý, chứng từ) Disclosure: (n) sự tiết lộ, công bố thông tin Classification: (n) sự phân loại Fair value: (n) giá trị hợp lý Compliance: (n) sự tuân thủ, chấp hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz