Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Asking for Clarification in Court – Advanced Level

🎧 Asking for Clarification in Court
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Clarification: (n) sự làm rõ

Interpret: (v) phiên dịch, giải thích

Vague: (adj) mơ hồ, không rõ ràng

Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng

Confusion: (n) sự nhầm lẫn, sự bối rối


Luyện tập thêm về bài học này: