1. Clarification
2. Interpret
3. Vague
4. Witness
5. Confusion
(n) nhân chứng; (v) làm chứng
(adj) mơ hồ, không rõ ràng
(n) sự nhầm lẫn, sự bối rối
(n) sự làm rõ
(v) phiên dịch, giải thích
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.