Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Nhân Vật Từ Nhân Vật Hài Sang Nhân Vật Chính Kịch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Thông Báo Sự Cố An Toàn Thực Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Allergen: (n) chất gây dị ứng Cross-contact: (n) sự tiếp xúc chéo (gây lẫn chất gây dị ứng) Incident: (n) sự cố Apologize: (v) xin lỗi Prevent: (v) ngăn ngừa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xây Dựng Quy Trình Tìm Kiếm Khách Hàng Outbound – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xây Dựng Lòng Tin Trong Văn Hóa Đề Cao Quan Hệ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Báo Cáo Sau Sự Kiện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Tính Toán Gia Tăng Đa Dạng Sinh Học Ròng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Rủi Ro Chụp Ảnh Trong Thai Kỳ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Cuộc Gọi Kiểm Tra Sau Khi Chốt Deal – Easy Level
Từ Vựng: Handoff: (n) sự chuyển giao Check-in: (n) việc đăng ký; (v) đăng ký Smoothly: (adv) một cách suôn sẻ Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Issues: (n) các vấn đề Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Điều Kiện Trong Các Chương Trình Viện Trợ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Giữa Performance Max Và Chiến Dịch Tìm Kiếm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz