Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Yêu Cầu Tính Năng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Điều Khoản Chấm Dứt Sớm Trong Hợp Đồng Thuê – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Làm Cho Thỏa Thuận Hòa Giải Có Tính Ràng Buộc Và Thực Thi Được – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Support Contract Renewal Negotiation – Easy Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Renew: (v) gia hạn Sla: (n) thỏa thuận mức dịch vụ Penalty: (n) hình phạt Uptime: (n) thời gian hoạt động liên tục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Design Team Coordination Meeting – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Cuộc Gọi Đàm Phán Đề Nghị Việc Làm – Advanced Level
Từ Vựng: Impressed: (adj) ấn tượng Competing: (adj) cạnh tranh Promotion: (n) thăng chức Signing bonus: (n) tiền thưởng ký hợp đồng Flexible: (adj) linh hoạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: So Sánh Chuẩn Các KPI Tài Chính Với Tiêu Chuẩn Ngành – Advanced Level
Từ Vựng: Benchmarking: (n) so sánh chuẩn Profit margin: (n) biên lợi nhuận Liquidity: (n) khả năng thanh khoản Current ratio: (n) tỷ số thanh toán hiện hành Return on assets: (n) tỷ suất lợi nhuận trên tài sản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích RevPAR Và Hiệu Suất Kém Của Khách Sạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Bàn Giao File Thiết Kế Cho Lập Trình Viên Web – Medium Level
Từ Vựng: Specification: (n) đặc tả, thông số kỹ thuật Format: (n) định dạng; (v) định dạng Responsive: (adj) phản hồi nhanh, tương thích (với nhiều thiết bị) Handover: (n) sự bàn giao; (v) bàn giao Instruction: (n) hướng dẫn, chỉ dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Điều Kiện Kích Hoạt Nhạc Thích Nghi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz