Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Chính Sách Hoàn Tiền Sau Khi Hủy Chuyến Bay – Easy Level
Từ Vựng: Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền Cancelled: (adj) bị hủy Voucher: (n) phiếu, giấy chứng nhận Business days: (n) ngày làm việc Original: (adj) ban đầu, gốc, nguyên bản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ý Kiến Chuyên Môn Của Nhà Phân Tích Tài Chính – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Cho Đội Quay Thứ Hai Về Cảnh Hành Động – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Tính Tương Thích Vật Liệu Gioăng và Vòng Đệm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Hợp Tác Tổ Chức Sự Kiện Thực Đơn Chung – Advanced Level
Từ Vựng: Appetizer: (n) món khai vị Dessert: (n) món tráng miệng Ingredient: (n) nguyên liệu Schedule: (n) lịch trình Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Đánh Giá Bảo Hiểm Cho Lô Hàng Xuất Khẩu – Advanced Level
Từ Vựng: Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm Shipment: (n) lô hàng Premium: (n) phí bảo hiểm Delay: (n) sự chậm trễ; (v) trì hoãn Insurer: (n) công ty bảo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Các Yêu Cầu Hợp Đồng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Khoảng Trống Trong Đánh Giá Sinh Thái – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Giới Hạn Phạm Vi Kiểm Toán Cho Ban Kiểm Toán – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Khu Dân Cư Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz