Từ Vựng:
Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm
Shipment: (n) lô hàng
Premium: (n) phí bảo hiểm
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) trì hoãn
Insurer: (n) công ty bảo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm
Shipment: (n) lô hàng
Premium: (n) phí bảo hiểm
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) trì hoãn
Insurer: (n) công ty bảo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: