Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Phối Hợp Các Suất Ăn Tối Tại Tiệc Cưới – Advanced Level
Từ Vựng: Course: (n) món ăn trong bữa ăn; khóa học Announce: (v) thông báo Break: (n) giờ nghỉ Waiter: (n) phục vụ nam Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Danh Sách Tài Khoản Mục Tiêu Cho CEO – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Đánh Giá Tiếng Ồn Theo BS 4142 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Cài Đặt Rơ Le Bảo Vệ Hệ Thống Điện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Xử Lý Kế Toán Hợp Đồng Thuê – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tiêm Túi Hoạt Dịch Dưới Mỏm Cùng với Hướng Dẫn Siêu Âm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Lời Khuyên Dự Báo Dòng Tiền cho Cơ Sở Tài Trợ Dự Án – Medium Level
Từ Vựng: Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo Facility: (n) cơ sở, thiết bị, công trình Buffer: (n) vùng đệm, khoảng đệm Repayments: (n) khoản trả nợ, khoản hoàn trả Inflows: (n) dòng tiền vào, luồng tiền nhập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Hành Khách Sau Khi Bay Giữ Chỗ Kéo Dài – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Bàn Về Các Chỉ Số Sức Khỏe Sinh Học Của Đất Cho Canh Tác Tái Sinh – Advanced Level
Từ Vựng: Microbes: (n) vi sinh vật Earthworms: (n) giun đất Organic matter: (n) chất hữu cơ Enzyme: (n) enzyme, men Nitrogen-fixing: (adj) cố định nitơ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Hiệu Quả Kinh Doanh Trên Amazon Marketplace – Easy Level
Từ Vựng: Sales: (n) doanh số bán hàng Profit: (n) lợi nhuận Competition: (n) sự cạnh tranh Marketplace: (n) thị trường trực tuyến Customer: (n) khách hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz