Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Xử Lý Kế Toán Hợp Đồng Thuê – Easy Level

Lease
(n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê
Finance lease
(n) hợp đồng thuê tài chính
Operating lease
(n) hợp đồng thuê hoạt động
Asset
(n) tài sản
Liability
(n) khoản nợ, nghĩa vụ tài chính

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Lease
Finance lease
Operating lease
Asset
Liability
(n) hợp đồng thuê tài chính
(n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê
(n) khoản nợ, nghĩa vụ tài chính
(n) tài sản
(n) hợp đồng thuê hoạt động

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Lease” mean?
4. What does “Finance lease” mean?
5. What does “Operating lease” mean?
6. What does “Asset” mean?
7. What does “Liability” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: