Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thuyết Trình Báo Cáo Hiệu Suất SOC – Easy Level
Từ Vựng: Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo Critical: (adj) quan trọng, mang tính quyết định Resolve: (v) giải quyết False alarm: (n) cảnh báo giả Team: (n) nhóm, đội ngũ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Sự Cố Kỹ Thuật Trong Buổi Quay Trực Tiếp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thông Quan Hải Quan Ưu Tiên Cho Hàng Hóa Dễ Hư Hỏng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Quản Lý Yêu Cầu Thiết Kế Thay Đổi – Advanced Level
Từ Vựng: Expectations: (n) kỳ vọng Deadline: (n) hạn chót Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hội Thảo Tự Đánh Giá Cùng Nhân Viên Cấp Cao – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giải Thích Lịch Trình Tour – Easy Level
Từ Vựng: Tour: (n) chuyến tham quan Itinerary: (n) lịch trình Stop: (v) dừng lại; (n) điểm dừng Break: (n) thời gian nghỉ Included: (adj) được bao gồm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Đơn Giản Hóa Đặc Tả Kỹ Thuật Cho Tài Liệu Người Dùng – Easy Level
Từ Vựng: Specification: (n) đặc tả, bản mô tả kỹ thuật Simplify: (v) đơn giản hóa Example: (n) ví dụ Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu Detail: (n) chi tiết; (v) trình bày chi tiết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Phân công một kỹ sư đồng hành cho nhân viên mới – Medium Level
Từ Vựng: Hire: (v) thuê; (n) người được thuê Buddy: (n) bạn đồng nghiệp thân thiết Sprint: (n) giai đoạn phát triển nhanh trong dự án phần mềm Patient: (adj) kiên nhẫn Check-in: (v) đăng nhập; (n) hành động gửi mã nguồn lên hệ thống quản lý phiên bản Luyện tập thêm về bài học…
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Đánh giá hiệu suất danh mục hàng tháng – Medium Level
Từ Vựng: Category: (n) danh mục Performance: (n) hiệu suất Momentum: (n) đà phát triển Promotion: (n) khuyến mãi Competition: (n) sự cạnh tranh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Dữ Liệu Tham Gia Sàng Lọc Ung Thư – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz