Từ Vựng:
Expectations: (n) kỳ vọng
Deadline: (n) hạn chót
Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế
Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Expectations: (n) kỳ vọng
Deadline: (n) hạn chót
Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế
Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: