Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuyến Đi Độc Đáo Tới Trung Mỹ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Dữ Liệu Phỏng Vấn Xuất Và Khuyến Nghị Giữ Chân Nhân Viên – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Gauge Máy Phù Hợp Cho Vải Jersey – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Rà soát tỷ lệ luân chuyển tồn kho hàng quý – Advanced Level
Từ Vựng: Turnover: (n) doanh thu; (n) tỷ lệ luân chuyển hàng hóa Benchmark: (n) tiêu chuẩn tham chiếu Inventory: (n) hàng tồn kho Excess: (n) số lượng vượt mức; (adj) thừa Promotion: (n) khuyến mãi; (n) sự thăng chức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Sử Dụng Công Nghệ Đeo Để Tăng Cường An Toàn Công Trường – Advanced Level
Từ Vựng: Wearable: (adj) có thể mang được (trên người) Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Alert: (adj) cảnh báo; (n) sự báo động Privacy: (n) sự riêng tư User-friendly: (adj) thân thiện với người dùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát một cuộc gọi khám phá – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chương Trình Trở Lại Thể Thao Sau Phẫu Thuật Mắt Cá Chân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Đồng Ý Có Hiểu Biết cho Thử Nghiệm Lâm Sàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Chiến Lược Chiến Dịch Đa Kênh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Chiến Lược Chiến Dịch Đa Kênh – Advanced Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Channel: (n) kênh (phân phối, truyền thông) Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia Conversion: (n) sự chuyển đổi (khách hàng, mục tiêu) Budget: (n) ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz