Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Lời Khuyên Về Thuế Cho Tái Cấu Trúc Doanh Nghiệp Xuyên Biên Giới – Medium Level
Từ Vựng: Tax: (n) thuế Asset: (n) tài sản Restructuring: (n) tái cấu trúc Treaty: (n) hiệp ước Relief: (n) sự giảm nhẹ (thuế, nghĩa vụ pháp lý) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Đàm Phán Hợp Đồng Thuê – Easy Level
Từ Vựng: Lease: (n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê Tenant: (n) người thuê nhà Rent: (n) tiền thuê; (v) thuê Reduce: (v) giảm bớt Offer: (n) đề nghị; (v) đề nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Building a Partnership with the Public Sector Communications Team – Medium Level
Từ Vựng: Partnership: (n) sự hợp tác Content: (n) nội dung Aligned: (adj) được căn chỉnh, phù hợp Feedback: (n) phản hồi Consistent: (adj) nhất quán, phù hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Fixing a Login Error – Easy Level
Từ Vựng: Login: (v) đăng nhập; (n) sự đăng nhập License: (n) giấy phép; (v) cấp phép Error: (n) lỗi Reactivate: (v) kích hoạt lại Account: (n) tài khoản; (v) tính đến, tính vào Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Managing Time Zones in a Global Team – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Quản Lý Tư Vấn Thôi Việc – Advanced Level
Từ Vựng: Redundancy: (n) sự thừa nhân sự Consultation: (n) sự tham vấn Criteria: (n) tiêu chí Appeal: (v) kháng cáo; (n) sự kháng cáo Counseling: (n) sự tư vấn tâm lý, tư vấn nghề nghiệp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nâng Cấp Miễn Phí Cho Khách Quay Lại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Các Track Nhạc Game – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Thông Báo Nhóm Lên Máy Bay Tại Cửa Ra – Easy Level
Từ Vựng: Boarding: (n) việc lên máy bay; (v) lên máy bay Group: (n) nhóm Announce: (v) thông báo Passenger: (n) hành khách Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) người chuyên nghiệp, nhân viên chuyên môn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Trình Bày Phân Tích Độ Nhạy Suy Thoái Kinh Tế – Advanced Level
Từ Vựng: Recession: (n) suy thoái kinh tế Sensitivity: (n) độ nhạy Buffer: (n) đệm; (v) giảm thiểu tác động Reserves: (n) dự trữ Variable costs: (n) chi phí biến đổi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz