Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Khảo Sát Nhiệt Hình Tủ Điện Cao Thế – Easy Level
Từ Vựng: Switchboard: (n) bảng điều khiển điện Thermal: (adj) nhiệt Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát Hot spot: (n) điểm nóng Equipment: (n) thiết bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Khẩn Cấp Xoắn Tinh Hoàn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Bình Duyệt Về Bản Thảo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tranh Chấp Lãnh Sự Và Công Ước Vienna – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Dùng Đánh Giá Sản Phẩm Và UGC Để Cải Thiện Quảng Cáo – Advanced Level
Từ Vựng: Conversion: (n) sự chuyển đổi (ví dụ: chuyển đổi khách hàng) Authenticity: (n) tính xác thực Engagement: (n) sự tương tác, sự gắn kết Relatable: (adj) dễ liên hệ, dễ đồng cảm Visuals: (n) hình ảnh, hình minh họa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Phát Hiện Kiểm Toán Hạ Tầng Đám Mây – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng Compliance: (n) sự tuân thủ Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Policy: (n) chính sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Giải Thích Ê Buốt Sau Trám Composite Sâu – Medium Level
Từ Vựng: Sensitivity: (n) sự nhạy cảm Composite: (n) vật liệu tổng hợp (dùng trong nha khoa) Restoration: (n) phục hồi răng Nerve: (n) dây thần kinh Painkillers: (n) thuốc giảm đau Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Rủi Ro Của Việc Sử Dụng Dữ Liệu Thiên Vị Trong Mô Hình – Easy Level
Từ Vựng: Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Biased: (adj) thiên vị, lệch Data: (n) dữ liệu Fair: (adj) công bằng Pattern: (n) mẫu, khuôn mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Hỗ Trợ Trường Học Gặp Khó Khăn Trong Mạng Lưới Tổ Chức – Medium Level
Từ Vựng: Struggling: (adj) đang gặp khó khăn Attendance: (n) sự tham dự Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Resources: (n) tài nguyên, nguồn lực Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến bộ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Tài Sản Nội Dung Trong Bán Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz