Từ Vựng:
Switchboard: (n) bảng điều khiển điện
Thermal: (adj) nhiệt
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Hot spot: (n) điểm nóng
Equipment: (n) thiết bị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Switchboard: (n) bảng điều khiển điện
Thermal: (adj) nhiệt
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Hot spot: (n) điểm nóng
Equipment: (n) thiết bị
Luyện tập thêm về bài học này: