Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xác Nhận Lịch May Thử – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích Khoảng Cách – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tính Toán Dấu Chân Carbon Cho Một Hội Nghị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chương Môi Trường Trong Báo Cáo Trách Nhiệm Doanh Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Định Nghĩa Loài – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Hồ Sơ Kiểm Toán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Quy Trình Làm Rõ Đấu Thầu – Medium Level
Từ Vựng: Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) mời thầu Clarification: (n) sự làm rõ, giải thích Bidder: (n) người dự thầu Evaluate: (v) đánh giá Process: (n) quy trình; (v) xử lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Truyền Đạt Tầm Nhìn Thiết Kế Cho Thành Viên Tổ Chức Di Sản – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Quyết Định Giới Thiệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Lên Kế Hoạch Cho Chuyến Thăm Chính Thức – Easy Level
Từ Vựng: Motorcade: (n) đoàn xe hộ tống Interpreter: (n) phiên dịch viên Security: (n) an ninh Schedule: (n) lịch trình Confirm: (v) xác nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz