Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích Khoảng Cách – Advanced Level

Gap
(n) khoảng cách, chỗ trống
Marketing
(n) tiếp thị
Delivery
(n) sự giao hàng, sự bàn giao
Quality
(n) chất lượng
Training
(n) đào tạo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Gap
Marketing
Delivery
Quality
Training
(n) đào tạo
(n) khoảng cách, chỗ trống
(n) chất lượng
(n) tiếp thị
(n) sự giao hàng, sự bàn giao

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Gap” mean?
4. What does “Marketing” mean?
5. What does “Delivery” mean?
6. What does “Quality” mean?
7. What does “Training” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: