1. Audit
2. Documentation
3. Comply
4. Review
5. Evidence
(n) bằng chứng, chứng cứ
(n) kiểm toán; (v) kiểm toán, kiểm tra
(v) tuân thủ, chấp hành
(v) xem xét, đánh giá; (n) sự xem xét, đánh giá
(n) tài liệu, hồ sơ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.