Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đối Thoại Ngoại Giao Về Vi Phạm Lãnh Hải – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Điều Chỉnh Nhận Diện Thương Hiệu Số Với Chiến Dịch Đổi Thương Hiệu – Advanced Level
Từ Vựng: Align: (v) căn chỉnh, điều chỉnh cho phù hợp Consistency: (n) sự nhất quán Tone: (n) giọng điệu, tông (trong giao tiếp, nội dung) Rebrand: (v) thay đổi thương hiệu Feedback: (n) phản hồi, góp ý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Quy Trình Khôi Phục Theo Thời Điểm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Tăng Huyết Áp Không Kiểm Soát Với Bác Sĩ Gia Đình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Về Chính Sách Lưu Trữ Dữ Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Rà Soát Kiến Trúc Bảo Mật Đám Mây – Medium Level
Từ Vựng: Encryption: (n) mã hóa Authentication: (n) xác thực Firewall: (n) tường lửa Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Compliance: (n) sự tuân thủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Vấn Đề Đạo Đức Và Pháp Lý Khi Sử Dụng Nội Dung Của Bên Thứ Ba – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Phương Pháp Nghiên Cứu Khả Năng Sử Dụng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Xác Định Khoảng Trống Kiến Thức Bằng Bài Kiểm Tra Đầu Vào – Medium Level
Từ Vựng: Pre-test: (n) bài kiểm tra trước Cohort: (n) nhóm học viên Concept: (n) khái niệm Practice: (n) thực hành; (v) thực hành Effective: (adj) hiệu quả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Trình Bày Đánh Giá Tác Động Cảnh Quan Và Thị Giác – Advanced Level
Từ Vựng: Landscape: (n) cảnh quan Assessment: (n) sự đánh giá Simulation: (n) sự mô phỏng Impact: (n) tác động Screen: (v) che chắn; (n) màn chắn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz