Từ Vựng:
Encryption: (n) mã hóa
Authentication: (n) xác thực
Firewall: (n) tường lửa
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Compliance: (n) sự tuân thủ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Encryption: (n) mã hóa
Authentication: (n) xác thực
Firewall: (n) tường lửa
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Compliance: (n) sự tuân thủ
Luyện tập thêm về bài học này: