Từ Vựng:
Landscape: (n) cảnh quan
Assessment: (n) sự đánh giá
Simulation: (n) sự mô phỏng
Impact: (n) tác động
Screen: (v) che chắn; (n) màn chắn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Landscape: (n) cảnh quan
Assessment: (n) sự đánh giá
Simulation: (n) sự mô phỏng
Impact: (n) tác động
Screen: (v) che chắn; (n) màn chắn
Luyện tập thêm về bài học này: