Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Đặt Lọc Tĩnh Mạch Chủ Dưới cho Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Chiến Lược Thiết Kế Dễ Tiếp Cận – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Cuộc Gọi Discovery Thứ Hai Về Tác Động Kinh Doanh – Medium Level
Từ Vựng: Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức Revenue: (n) doanh thu Follow-up: (n) việc tiếp theo; (v) theo dõi, tiếp tục Morale: (n) tinh thần Complex: (adj) phức tạp; (n) khu phức hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Yêu Cầu Bản Tiền Ấn (Preprint) Của Bài Báo – Medium Level
Từ Vựng: Preprint: (n) bản thảo chưa được xuất bản chính thức Review: (v) đánh giá; (n) bài đánh giá Share: (v) chia sẻ Promise: (v) hứa; (n) lời hứa Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Ứng Phó Với Một Vụ Tấn Công Khủng Bố Ở Nước Ngoài – Easy Level
Từ Vựng: Embassy: (n) đại sứ quán Attack: (n) cuộc tấn công; (v) tấn công Citizens: (n) công dân Press: (n) báo chí; (v) đưa tin Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hiểu Về Quảng Cáo Programmatic – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Đề Xuất Áp Dụng Khung FinOps – Advanced Level
Từ Vựng: Finops: (n) quản lý tài chính trong vận hành đám mây Framework: (n) khung công tác Visibility: (n) khả năng hiển thị Pilot: (v) thử nghiệm; (n) người thử nghiệm Resistance: (n) sự kháng cự Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Các Thực Hành Tốt Nhất Về Kiểm Soát Phiên Bản Cho Jupyter Notebook – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Nhu Cầu Bảo Mật Cho Việc Di Chuyển Đám Mây – Easy Level
Từ Vựng: Encryption: (n) mã hóa Authentication: (n) xác thực Access: (v) truy cập; (n) quyền truy cập Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Logging: (n) ghi nhật ký (dữ liệu) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Chọn Đúng Thông Số Kỹ Thuật Cho Nền Tảng Video – Easy Level
Từ Vựng: Platform: (n) nền tảng Upload: (v) tải lên Pixels: (n) điểm ảnh Video: (n) video Length: (n) độ dài Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz