Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Logistics: Handling Returns After a Big Sale – Easy Level
Từ Vựng: Returns: (n) hàng trả lại; (v) trả lại Volume: (n) khối lượng hàng hóa Targets: (n) mục tiêu Sort: (v) phân loại; (n) loại Quality: (n) chất lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Mở Hồ Sơ Khách Hàng Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Handling an Embargo Breach – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Moving Shared Drives to OneDrive – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Managing Technical Drawings from BIM Model – Medium Level
Từ Vựng: Bim: (n) mô hình thông tin xây dựng Structural: (adj) thuộc kết cấu Dimensions: (n) kích thước Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ Draft: (n) bản phác thảo; (v) phác thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Thư Yêu Cầu Chấm Dứt Vi Phạm Nhãn Hiệu – Easy Level
Từ Vựng: Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Cease: (v) ngừng, chấm dứt Desist: (v) từ bỏ, ngừng Infringe: (v) vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Cải Thiện Tinh Thần Đồng Đội – Easy Level
Từ Vựng: Team: (n) đội nhóm Listen: (v) lắng nghe Respect: (v) tôn trọng; (n) sự tôn trọng Rules: (n) quy tắc, quy định Focus: (v) tập trung; (n) sự tập trung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thuyết Trình Kế Hoạch Kinh Doanh Hàng Năm Cho Nhà Đầu Tư – Advanced Level
Từ Vựng: Forecast: (n) dự báo Occupancy: (n) công suất phòng; tỉ lệ phòng được sử dụng Efficiency: (n) hiệu quả Partnership: (n) sự hợp tác Campaign: (n) chiến dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Quản Lý Chất Gây Dị Ứng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Cuộc Họp Kế Hoạch Cải Thiện Điểm Số ESG – Medium Level
Từ Vựng: Esg: (n) tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị Investor: (n) nhà đầu tư Score: (n) điểm số; (v) ghi điểm Reduce: (v) giảm Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ công việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz