Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo
Occupancy: (n) công suất phòng; tỉ lệ phòng được sử dụng
Efficiency: (n) hiệu quả
Partnership: (n) sự hợp tác
Campaign: (n) chiến dịch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo
Occupancy: (n) công suất phòng; tỉ lệ phòng được sử dụng
Efficiency: (n) hiệu quả
Partnership: (n) sự hợp tác
Campaign: (n) chiến dịch
Luyện tập thêm về bài học này: