Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Đánh Giá Hồ Sơ Thầu Kỹ Thuật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Thu Hẹp Dải Sản Phẩm Cho Phù Hợp Với Ngân Sách – Medium Level
Từ Vựng: Reduce: (v) giảm Range: (n) phạm vi, dải sản phẩm Buyer: (n) người mua, khách hàng Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Slow-selling: (adj) bán chậm, bán ế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Chính Sách Tỉa Rau Củ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Yêu Cầu Thương Mại Không Tiêu Chuẩn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Diễn Giải Quét Thông Khí-Tưới Máu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Thay Đổi Đề Xuất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giá Trị Của Nghiên Cứu Về Nước Sạch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xây Dựng Sự Đồng Thuận Trước Cuộc Bỏ Phiếu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Phân Tích Bức Tranh Số – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Giải Thích Mối Liên Hệ Giữa Tiểu Đường Và Viêm Nướu – Advanced Level
Từ Vựng: Periodontal: (adj) thuộc về nha chu Inflammation: (n) viêm Diabetes: (n) bệnh tiểu đường Infection: (n) nhiễm trùng Control: (v) kiểm soát; (n) sự kiểm soát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz