1. Policy
2. Trim
3. Waste
4. Reduce
5. Track
(v) giảm bớt
(n) chất thải, phế phẩm; (v) lãng phí
(v) theo dõi; (n) đường đi, lộ trình
(v) cắt tỉa, tỉa bớt; (n) phần cắt tỉa
(n) chính sách
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.