Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Với Đội Tài Chính Về Dự Báo Doanh Thu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Yêu Cầu Bảo Vệ Khối Lượng Công Việc Đám Mây – Medium Level
Từ Vựng: Workload: (n) khối lượng công việc Encryption: (n) mã hóa Threat: (n) mối đe dọa Monitoring: (n) việc giám sát Compliance: (n) sự tuân thủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bản Brief Âm Nhạc Cho Sound Designer – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Thảo Luận Về Thời Gian Biểu Và Sản Phẩm Bàn Giao Thiết Kế UX – Medium Level
Từ Vựng: Timeline: (n) dòng thời gian Deliverables: (n) sản phẩm giao hàng Wireframes: (n) khung dây (bản phác thảo giao diện) User flow: (n) luồng người dùng Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Phản Hồi Yêu Cầu Đánh Giá Bổ Sung – Advanced Level
Từ Vựng: Accreditation: (n) sự công nhận Assessment: (n) sự đánh giá Competency: (n) năng lực Submit: (v) nộp Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Đánh Giá Tác Động Bình Đẳng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Lập Kế Hoạch Chiến Lược Nội Dung Tương Tác – Medium Level
Từ Vựng: Interactive: (adj) tương tác Quiz: (n) bài kiểm tra nhanh Assessment: (n) sự đánh giá Calculator: (n) công cụ tính toán Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Tour Ngắm Sao – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Thông Báo Yêu Cầu Thông Tin Của HMRC – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Trình Bày Kết Quả Thử Nghiệm WebAssembly Cho Frontend – Easy Level
Từ Vựng: Frontend: (n) giao diện người dùng Architecture: (n) kiến trúc hệ thống Integrate: (v) tích hợp Debugging: (n) gỡ lỗi Browser: (n) trình duyệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz