Từ Vựng:
Accreditation: (n) sự công nhận
Assessment: (n) sự đánh giá
Competency: (n) năng lực
Submit: (v) nộp
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accreditation: (n) sự công nhận
Assessment: (n) sự đánh giá
Competency: (n) năng lực
Submit: (v) nộp
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Luyện tập thêm về bài học này: