Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Y Tế: Hiệu Chỉnh Lại Máy Phân Tích Điện Giải – Easy Level
Từ Vựng: Recalibrate: (v) hiệu chuẩn lại Analyzer: (n) máy phân tích Quality control: (n) kiểm soát chất lượng Sample: (n) mẫu Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sơ Tuyển Nhà Thầu Phụ Chuyên Biệt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chia sẻ một công cụ gỡ lỗi mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cải thiện trang sản phẩm của mình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm tra tham chiếu cho ứng viên bán hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Xem Xét Dữ Liệu Toàn Cầu về Rủi Ro Mầm Bệnh Mới – Easy Level
Từ Vựng: Pathogen: (n) tác nhân gây bệnh Epidemiological: (adj) thuộc dịch tễ học Risk: (n) nguy cơ; (v) gây nguy hiểm Spread: (v) lan truyền; (n) sự lan truyền Infection: (n) sự nhiễm trùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Lời Khuyên về Điều Chỉnh Xe Đạp để Giảm Đau Đầu Gối – Medium Level
Từ Vựng: Adjust: (v) điều chỉnh Cleat: (n) đinh giày (dùng để cố định chân trong dụng cụ hỗ trợ) Strain: (n) căng cơ; (v) làm căng, làm tổn thương cơ Seat height: (n) chiều cao chỗ ngồi Bend: (v) uốn cong; (n) sự uốn cong Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Bộ Công Cụ Công Nghệ Marketing – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Bộ Công Cụ Công Nghệ Marketing – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Nghĩa Vụ Điều Ước Quốc Tế trong Tranh Chấp Xuyên Biên Giới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz