Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Chuẩn Bị Xét Xử – Medium Level
Từ Vựng: Trial: (n) phiên tòa; (n) sự xét xử Evidence: (n) bằng chứng Prepare: (v) chuẩn bị Case: (n) vụ án; (n) hồ sơ Private: (adj) riêng tư; (adj) cá nhân Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Planning a Visual Storytelling Project – Advanced Level
Từ Vựng: Storytelling: (n) kể chuyện Candid: (adj) thẳng thắn, chân thật Scout: (v) tìm kiếm, thăm dò; (n) người thăm dò, phóng viên thực địa Flow: (n) dòng chảy, luồng thông tin; (v) chảy, truyền tải Staged: (adj) được dàn dựng, được sắp đặt trước Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Thiết Kế Cấu Trúc Mạng – Easy Level
Từ Vựng: Topology: (n) cấu trúc mạng Switch: (n) thiết bị chuyển mạch Device: (n) thiết bị Scalable: (adj) có khả năng mở rộng Traffic: (n) lưu lượng mạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Choosing a Professional Interpreter – Easy Level
Từ Vựng: Interpreter: (n) phiên dịch viên Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia Accurate: (adj) chính xác Important: (adj) quan trọng Trust: (v) tin tưởng; (n) sự tin cậy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Discussing Lighting Control System Specification – Easy Level
Từ Vựng: Dimmer: (n) bộ điều chỉnh độ sáng Sensor: (n) cảm biến Manual: (adj) thủ công; (n) sách hướng dẫn Interface: (n) giao diện Remote: (adj) từ xa; (n) thiết bị điều khiển từ xa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Chiếm Đoạt Bí Mật Thương Mại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Cơ Cấu Dải Lương – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hệ Thống Đặt Phòng Bị Gián Đoạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Sử Dụng Đúng Các Kiểu Chữ Đã Được Phê Duyệt – Medium Level
Từ Vựng: Typeface: (n) kiểu chữ Template: (n) mẫu thiết kế Consistent: (adj) nhất quán Headings: (n) tiêu đề Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Định Vị Cạnh Tranh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz