Từ Vựng:
Typeface: (n) kiểu chữ
Template: (n) mẫu thiết kế
Consistent: (adj) nhất quán
Headings: (n) tiêu đề
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Typeface: (n) kiểu chữ
Template: (n) mẫu thiết kế
Consistent: (adj) nhất quán
Headings: (n) tiêu đề
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
Luyện tập thêm về bài học này: