Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Y Tế: Hiệu Chỉnh Máy Phân Tích Huyết Học – Easy Level
Từ Vựng: Calibration: (n) hiệu chuẩn Quality control: (n) kiểm soát chất lượng Analyzer: (n) máy phân tích Document: (v) ghi chép; (n) tài liệu Accuracy: (n) độ chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Thảo luận về tác động của việc chậm ra mắt sản phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Launch: (v) ra mắt, giới thiệu sản phẩm Promotion: (n) khuyến mãi, chương trình quảng bá Budget: (n) ngân sách Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Xử lý Khách hàng Gây mất Trật tự – Easy Level
Từ Vựng: Disruptive: (adj) gây gián đoạn Diplomatically: (adv) một cách khéo léo, ngoại giao Guest: (n) khách Quiet: (adj) yên tĩnh Understanding: (adj) thấu hiểu, thông cảm; (n) sự thấu hiểu, sự thông cảm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Tạo Danh Sách Truyền Thông cho Ra Mắt Sản Phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Media list: (n) danh sách phương tiện truyền thông Product launch: (n) sự ra mắt sản phẩm Outlet: (n) kênh phân phối; điểm bán hàng; cơ quan báo chí Contact: (n) người liên hệ; mối quan hệ; (v) liên hệ Influencer: (n) người có ảnh hưởng Luyện tập thêm về bài học này:…
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Cộng Đồng về Chất Lượng Không Khí – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Kiểm Tra Chống Chỉ Định Vắc-xin Cúm – Easy Level
Từ Vựng: Allergy: (n) dị ứng Vaccine: (n) vắc-xin Contraindication: (n) chống chỉ định Fever: (n) sốt Pregnant: (adj) mang thai Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Chương Trình Tăng Cường Cơ Chóp Xoay – Easy Level
Từ Vựng: Sore: (adj) đau, đau nhức Gentle: (adj) nhẹ nhàng Strength: (n) sức mạnh, sức bền Rehabilitating: (adj) phục hồi chức năng Progressive: (adj) tiến triển, tăng dần Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Gán Kết Quả cho Các Hoạt Động Được Nhà Tài Trợ Tài Trợ – Advanced Level
Từ Vựng: Attribute: (n) thuộc tính; (v) quy cho, cho là do Outcome: (n) kết quả Funded: (adj) được tài trợ Transparency: (n) sự minh bạch Proportional: (adj) tỷ lệ thuận, cân xứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận Kế Hoạch Phát Triển Kỹ Năng – Easy Level
Từ Vựng: Skills: (n) kỹ năng Training: (n) đào tạo Mentor: (n) người cố vấn Improve: (v) cải thiện Motivated: (adj) có động lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Chiến Lược Marketing Cá Nhân Hóa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz