Từ Vựng:
Media list: (n) danh sách phương tiện truyền thông
Product launch: (n) sự ra mắt sản phẩm
Outlet: (n) kênh phân phối; điểm bán hàng; cơ quan báo chí
Contact: (n) người liên hệ; mối quan hệ; (v) liên hệ
Influencer: (n) người có ảnh hưởng
Luyện tập thêm về bài học này: