Từ Vựng:
Disruptive: (adj) gây gián đoạn
Diplomatically: (adv) một cách khéo léo, ngoại giao
Guest: (n) khách
Quiet: (adj) yên tĩnh
Understanding: (adj) thấu hiểu, thông cảm; (n) sự thấu hiểu, sự thông cảm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Disruptive: (adj) gây gián đoạn
Diplomatically: (adv) một cách khéo léo, ngoại giao
Guest: (n) khách
Quiet: (adj) yên tĩnh
Understanding: (adj) thấu hiểu, thông cảm; (n) sự thấu hiểu, sự thông cảm
Luyện tập thêm về bài học này: