Từ Vựng:
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Launch: (v) ra mắt, giới thiệu sản phẩm
Promotion: (n) khuyến mãi, chương trình quảng bá
Budget: (n) ngân sách
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Launch: (v) ra mắt, giới thiệu sản phẩm
Promotion: (n) khuyến mãi, chương trình quảng bá
Budget: (n) ngân sách
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: