Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Thảo Luận về Hướng Dẫn Béo Phì Trẻ Em – Easy Level
Từ Vựng: Obesity: (n) béo phì Guidelines: (n) hướng dẫn Diet: (n) chế độ ăn; (v) ăn kiêng Exercise: (n) bài tập thể dục; (v) tập thể dục Consultation: (n) sự tư vấn, buổi tham vấn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Đánh Giá Tác Động Bình Đẳng cho Chính Sách Nhà Ở Mới – Medium Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Assessment: (n) sự đánh giá Impact: (n) tác động Community: (n) cộng đồng Disability: (n) khuyết tật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Công Nghệ Chụp Ảnh Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Hướng Dẫn Xuất Viện Từ Bệnh Viện – Easy Level
Từ Vựng: Discharge: (v) xuất viện, cho ra; (n) sự xuất viện, sự thải ra Medicine: (n) thuốc, y học Avoid: (v) tránh, né tránh Exercise: (n) bài tập, sự vận động; (v) tập thể dục, vận động Follow-up: (n) sự theo dõi, tái khám; (v) theo dõi, tái khám Luyện tập thêm về bài…
-
Tiếng Anh Y Học: Chuẩn Bị Tổng Quan Lâm Sàng cho Hồ Sơ Quy Định – Advanced Level
Từ Vựng: Overview: (n) tổng quan Regulator: (n) cơ quan quản lý Efficacy: (n) hiệu quả Guideline: (n) hướng dẫn Submission: (n) sự nộp hồ sơ, sự trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Phối Giữa Đội Cơ Khí Và Điện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tác Động của Chiến Dịch Marketing lên Pipeline Bán Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Tác Động của Chiến Dịch Marketing lên Pipeline Bán Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Pipeline: (n) quy trình bán hàng Conversion: (n) chuyển đổi (khách hàng tiềm năng thành khách hàng) Nurture: (v) nuôi dưỡng (khách hàng tiềm năng) Lead: (n) khách hàng tiềm năng Campaign: (n) chiến dịch (marketing) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Coordinating ATA Carnet Application – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Lời Khuyên Về Đăng Ký Nhãn Hiệu – Easy Level
Từ Vựng: Trademark: (n) nhãn hiệu Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Unique: (adj) độc nhất, duy nhất Reject: (v) từ chối, bác bỏ Database: (n) cơ sở dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz