Từ Vựng:
Discharge: (v) xuất viện, cho ra; (n) sự xuất viện, sự thải ra
Medicine: (n) thuốc, y học
Avoid: (v) tránh, né tránh
Exercise: (n) bài tập, sự vận động; (v) tập thể dục, vận động
Follow-up: (n) sự theo dõi, tái khám; (v) theo dõi, tái khám
Luyện tập thêm về bài học này: