Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Trình Bày Báo Cáo Chiến Lược Từ Khóa – Easy Level
Từ Vựng: Keyword: (n) từ khóa Strategy: (n) chiến lược Content: (n) nội dung Priority: (n) ưu tiên Visitor: (n) khách truy cập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Định An Toàn Cháy Nổ Và Thời Hạn Đào Tạo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Kiến Trúc Quản Lý Truy Cập Đặc Quyền – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Thay Đổi Thiết Kế Và Chi Phí Phát Sinh – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Feature: (n) đặc điểm, tính năng Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Inform: (v) thông báo, báo cho biết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về điều khoản SLA cho thời gian hoạt động cloud – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tìm các vấn đề nội dung trùng lặp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Rà soát bản đồ các bên liên quan – Easy Level
Từ Vựng: Stakeholder: (n) bên liên quan Relationship: (n) mối quan hệ Gap: (n) khoảng cách, sự chênh lệch Finance: (n) tài chính Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Làm Thông Báo Kỹ Thuật Dễ Hiểu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Sự Cố Tràn Hóa Chất Gần Khu Dân Cư – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Công Nghệ Phát Hiện Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz