Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về điều khoản SLA cho thời gian hoạt động cloud – Advanced Level

Uptime
(n) thời gian hoạt động
Downtime
(n) thời gian ngừng hoạt động
Penalties
(n) hình phạt, phạt vi phạm
Credits
(n) tín chỉ, điểm công nhận
Clause
(n) điều khoản

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Uptime
Downtime
Penalties
Credits
Clause
(n) hình phạt, phạt vi phạm
(n) thời gian hoạt động
(n) tín chỉ, điểm công nhận
(n) điều khoản
(n) thời gian ngừng hoạt động

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Uptime” mean?
4. What does “Downtime” mean?
5. What does “Penalties” mean?
6. What does “Credits” mean?
7. What does “Clause” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: