Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Feature: (n) đặc điểm, tính năng
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Inform: (v) thông báo, báo cho biết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Feature: (n) đặc điểm, tính năng
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Inform: (v) thông báo, báo cho biết
Luyện tập thêm về bài học này: