Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cảnh Báo Tương Tác Thuốc cho Bệnh Nhân – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Sàng Lọc Thần Kinh cho Đau Cổ và Ngứa Ran Tay – Easy Level
Từ Vựng: Tingling: (n) cảm giác tê rần Reflex: (n) phản xạ Strength: (n) sức mạnh, sức lực Nerves: (n) dây thần kinh Pain: (n) đau; (v) làm đau Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giao Lưu với Cán Bộ Tài Trợ tại Bữa Tối Tài Trợ Nghiên Cứu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Viết Tài Liệu Yêu Cầu Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Planning Logistics for an International Trade Fair – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phối Hợp Ký Tài Liệu Giao Dịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Yêu Cầu Chuyển Giao Dữ Liệu Xuyên Biên Giới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Remote Wipe of Lost Company Phone – Easy Level
Từ Vựng: Remotely: (adv) từ xa Wipe: (v) xóa dữ liệu Lost: (adj) bị mất Secure: (v) bảo mật; (adj) an toàn Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng, ra lệnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Advising the Board on Fiduciary Duties During a Contested Takeover – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Choosing Eco-Friendly Flooring – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz