Từ Vựng:
Remotely: (adv) từ xa
Wipe: (v) xóa dữ liệu
Lost: (adj) bị mất
Secure: (v) bảo mật; (adj) an toàn
Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng, ra lệnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Remotely: (adv) từ xa
Wipe: (v) xóa dữ liệu
Lost: (adj) bị mất
Secure: (v) bảo mật; (adj) an toàn
Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng, ra lệnh
Luyện tập thêm về bài học này: