Từ Vựng:
Tingling: (n) cảm giác tê rần
Reflex: (n) phản xạ
Strength: (n) sức mạnh, sức lực
Nerves: (n) dây thần kinh
Pain: (n) đau; (v) làm đau
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tingling: (n) cảm giác tê rần
Reflex: (n) phản xạ
Strength: (n) sức mạnh, sức lực
Nerves: (n) dây thần kinh
Pain: (n) đau; (v) làm đau
Luyện tập thêm về bài học này: