Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thuyết Trình Bảng Điều Khiển Chỉ Số Bảo Mật Hàng Tháng – Easy Level
Từ Vựng: Phishing: (n) lừa đảo qua mạng Malware: (n) phần mềm độc hại Breach: (n) vi phạm, xâm nhập trái phép Patch: (n) bản vá; (v) vá lỗi Contain: (v) ngăn chặn, kiểm soát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Buổi Họp Đánh Giá Thiết Kế Tại Mốc Dự Án – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Tư Vấn Về Kiểm Định Trường Anh Quốc Ở Nước Ngoài – Easy Level
Từ Vựng: Accreditation: (n) sự công nhận chính thức Application: (n) đơn xin; (v) nộp đơn Inspection: (n) sự kiểm tra, thanh tra Facilities: (n) cơ sở vật chất Results: (n) kết quả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Trình Bày Chính Sách Nội Dung AI – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Ai-generated: (adj) do trí tuệ nhân tạo tạo ra Transparency: (n) sự minh bạch Accuracy: (n) độ chính xác Review: (v) xem xét; (n) bài đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Chuyển Viện Bệnh Nhân Kết Hợp Quản Lý An Ninh Và Truyền Thông – Advanced Level
Từ Vựng: Transfer: (v) chuyển giao, chuyển đổi; (n) sự chuyển giao, sự chuyển đổi Security: (n) an ninh, bảo mật Media: (n) phương tiện truyền thông Escort: (v) hộ tống; (n) người hộ tống Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp, cấp cứu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Listening Quiz: Thiết Lập Ngôn Ngữ Ưa Thích Cho Khách Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Dùng Redis Cache Cho Danh Mục E-commerce – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Thông báo thành công về việc triển khai hotfix – Medium Level
Từ Vựng: Hotfix: (n) bản sửa lỗi nhanh Deployment: (n) việc triển khai Stakeholders: (n) các bên liên quan Alerts: (n) cảnh báo Critical: (adj) quan trọng, nghiêm trọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận kiểm tra trích dẫn địa phương – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quy trình phê duyệt giảm giá – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz