Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Sử Dụng Kinh Tế Học Hành Vi trong Chính Sách Y Tế Công – Advanced Level
Từ Vựng: Behavioural economics: (n) kinh tế học hành vi Policy: (n) chính sách Nudge: (v) thúc đẩy nhẹ; (n) sự thúc đẩy nhẹ Default: (n) mặc định; (v) không thực hiện nghĩa vụ Ethical: (adj) thuộc đạo đức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Đơn Thuốc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Khả Năng Di Chuyển Khớp Hông Trước Mùa Bóng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Đồng Tác Giả và Quyền Truy Cập Dữ Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá về Khiếu Nại Khách Hàng Tái Diễn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Đánh Giá về Khiếu Nại Khách Hàng Tái Diễn – Advanced Level
Từ Vựng: Complaint: (n) khiếu nại Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Battery: (n) pin Freeze: (v) đóng băng, đóng cứng Gap: (n) khoảng cách, khoảng trống Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Investigating the Mispick Issue – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Nộp Đơn Xin Lệnh Tòa – Easy Level
Từ Vựng: Application: (n) đơn xin, đơn đề nghị Notice: (n) thông báo; (v) thông báo Evidence: (n) bằng chứng Court: (n) tòa án Supporting: (adj) bổ trợ, hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Theo Dõi sau Cuộc Họp Networking – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Choosing Furniture for the Hotel – Easy Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Quality: (n) chất lượng Delivery: (n) việc giao hàng Expensive: (adj) đắt đỏ Order: (v) đặt hàng; (n) đơn hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz