Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Tư Vấn Xin Lệnh Cấm Tạm Thời Về Vi Phạm SHTT – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Đo Lường Phúc Lợi Nhân Viên – Easy Level
Từ Vựng: Wellbeing: (n) sự khỏe mạnh, sự an lành Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Attendance: (n) sự tham dự Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Private: (adj) riêng tư, cá nhân; (n) người tư nhân, cá nhân Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Đàm Phán Gia Hạn Hợp Đồng Với Nhà Cung Cấp Tiện Nghi Khách Sạn – Medium Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Renew: (v) gia hạn Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá Delivery: (n) giao hàng, giao nhận Variety: (n) sự đa dạng, nhiều loại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Căn Chỉnh Tài Sản Marketing Với Timeline Chiến Dịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Hướng Dẫn Nhóm Tiệc Về Các Yêu Cầu Ăn Kiêng – Easy Level
Từ Vựng: Matrix: (n) ma trận, khuôn mẫu Allergy: (n) dị ứng Contamination: (n) sự nhiễm bẩn Utensil: (n) dụng cụ (nhà bếp) Vegan: (n) người ăn chay trường; (adj) thuộc về ăn chay trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Xin Lỗi Về Sự Cố Hệ Thống Giải Trí – Easy Level
Từ Vựng: Apologize: (v) xin lỗi System: (n) hệ thống Repair: (v) sửa chữa Offer: (v) đề nghị; (n) lời đề nghị Gift: (n) quà tặng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kết Quả Thẩm Định Tài Chính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thuyết Trình Kiểm Kê Phát Thải Không Khí – Medium Level
Từ Vựng: Emission: (n) sự phát thải Pollutant: (n) chất ô nhiễm Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Regulator: (n) bộ điều chỉnh Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Váy Cưới May Đo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Trình Bày Khung KPI Phát Triển Kinh Doanh – Medium Level
Từ Vựng: Indicator: (n) chỉ số Leading: (adj) dẫn đầu, tiên phong Lagging: (adj) chậm trễ, theo sau Framework: (n) khung, khuôn khổ Kpi: (n) chỉ số hiệu suất chính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz