Từ Vựng:
Wellbeing: (n) sự khỏe mạnh, sự an lành
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Attendance: (n) sự tham dự
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Private: (adj) riêng tư, cá nhân; (n) người tư nhân, cá nhân
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Wellbeing: (n) sự khỏe mạnh, sự an lành
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Attendance: (n) sự tham dự
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Private: (adj) riêng tư, cá nhân; (n) người tư nhân, cá nhân
Luyện tập thêm về bài học này: