Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Trình Bày Đánh Giá Nguồn Cung Đất Nhà Ở – Easy Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Supply: (v) cung cấp; (n) nguồn cung cấp Planning: (n) sự quy hoạch Permission: (n) sự cho phép Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Nhu Cầu Hỗ Trợ Di Chuyển Cho Du Khách Lớn Tuổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Nhu Cầu Hỗ Trợ Di Chuyển Cho Du Khách Lớn Tuổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Lời Khuyên Về Chính Sách Tố Giác – Advanced Level
Từ Vựng: Whistleblowing: (n) tố giác vi phạm Anonymous: (adj) ẩn danh Retaliation: (n) sự trả đũa Confidential: (adj) bảo mật Compliance: (n) sự tuân thủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Cho Các Bên Liên Quan Về Quyết Định Kiến Trúc Bị Trì Hoãn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Trạm Rửa Mắt Bị Hỏng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kế hoạch giảm khí thải carbon cho hoạt động vận chuyển – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến lược phản hồi đối với cập nhật hệ thống nội dung – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày kế hoạch hàng hóa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Khích lệ Đội ngũ sau một Tuần Ế khách – Medium Level
Từ Vựng: Incentives: (n) các khoản khích lệ, ưu đãi Motivate: (v) thúc đẩy, tạo động lực Positive: (adj) tích cực Reinforcement: (n) sự củng cố, sự tăng cường Succeed: (v) thành công, đạt được mục tiêu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz